kế sách

kế sách

Nhà lãnh đạo đã đề ra một kế sách khôn ngoan để phát triển kinh tế đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp, cách thức được tính toán, sắp đặt kỹ lưỡng nhằm đạt được một mục đích cụ thể: "Kế sách" một kế hoạch, một phương án hành động tính toán, thường được dùng trong các tình huống cần sự suy nghĩ, cân nhắc để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.
    • Mưu lược, sách lược: Từ này thường mang sắc thái chỉ một phương cách khôn ngoan, chiều sâu, đòi hỏi trí tuệ, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà lãnh đạo đã đề ra một kế sách khôn ngoan để phát triển kinh tế đất nước.
    • Trước tình thế khó khăn, chúng ta cần bàn bạc để tìm ra kế sách đối phó hiệu quả.
    • Ông ấy nổi tiếng với những kế sách ngoại giao tài tình, giúp giữ vững hòa bình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bày kế sách": Đề xuất, vạch ra một phương án, kế hoạch.
    • Các mưu sĩ đang bày kế sách giúp nhà vua củng cố quyền lực.
  • "Tìm kế sách": Suy nghĩ, tìm kiếm một giải pháp.
    • Cả đội phải tìm kế sách để vượt qua đối thủ mạnh hơn.
  • "Kế sách lâu dài": Chỉ phương án, chiến lược tầm nhìn xa, tính toán cho tương lai.
    • Đầu vào giáo dục một kế sách lâu dài cho sự phát triển bền vững.
Biến thể từ gần giống
  • Kế hoạch (danh từ): Dự tính, sắp xếp các công việc sẽ làm theo một trình tự, thời gian nhất định. ("Kế hoạch" thường cụ thể chi tiết hơn "kế sách", trong khi "kế sách" thiên về tính mưu lược, chiến lược).
  • Phương sách (danh từ): Cách thức, biện pháp để giải quyết một việc. (Gần nghĩa với "kế sách" nhưng có thể ít mang sắc thái mưu lược hơn).
  • Sách lược (danh từ): Chính sách, đường lối hành động được vạch ra một cách hệ thống cho một giai đoạn dài. (Rất gần nghĩa với "kế sách", thường dùng trong chính trị, quân sự).
  • Mưu kế (danh từ): Mưu chước, phương cách khôn khéo, đôi khi có thể hàm ý không hoàn toàn ngay thẳng. ("Mưu kế" thường thiên về sự khéo léo, xảo quyệt hơn "kế sách").
Từ đồng nghĩa
  • Chiến lược: Đường lối, kế hoạch tổng quát dài hạn để đạt mục tiêu lớn.
  • Đối sách: Cách thức, biện pháp đối phó, ứng phó với một tình huống cụ thể.
  • Diệu kế: Kế hay, kế rất khôn ngoan hiệu quả (từ mang tính ca ngợi).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/ít dùng: "Kế sách" một từ Hán Việt tính chất cổ, trang trọng. Trong văn nói hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "kế hoạch", "giải pháp", "cách" nhiều hơn. Tuy nhiên, "kế sách" vẫn được sử dụng phổ biến trong văn viết, báo chí, các văn bản chính luận, phân tích chiến lược, thể hiện sự nghiêm túc tính toán sâu sắc.